Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fundamental law


noun
law determining the fundamental political principles of a government (Freq. 3)
Syn:
organic law, constitution
Derivationally related forms:
constitutionalize (for: constitution)
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
law
Instance Hyponyms:
United States Constitution, U.S. Constitution, US Constitution, Constitution, Constitution of the United States


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.